N427 Nagoya, phiên dịch nghiệp đoàn N2, blx 24M
(求人管理番号:N427)
☆Chế độ:
Thời gian làm việc: 09:00 - 18:00. (Nghỉ trưa 60 phút).
Ngày nghỉ: Thứ 7, CN, Lễ (Năm nghỉ 123 ngày).
☆Nội dung công việc:
Hỗ trợ phiên dịch, giám sát
Hỗ trợ quản lý các TTS, kiểm toán trong các chuyến thăm công ty, chuẩn bị tài liệu
Nơi làm việc: cách ga Nagoya (名古屋駅) 10p đi bộ
☆Yêu cầu:
Email : hr@nipbe.com ( Ghi rõ: ứng tuyển job phiên dịch N427)
ZALO: https://zalo.me/g/bbgujv973
Liên hệ đăng ký qua Facebook
FB Nipbe Khanh An
FB Nipbe kyujin Thu An
Nipbe Bảo Minh
Nipbe キム
FB Sato Jobs
Điện thoại:
TEL: 090-9688-0079 (Khánh An)
TEL: 080-4919-0079 (Thu An)
TEL: 070-2261-0079 (Sato)
- - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -- - - - - - -- - - - -
在日ベトナム人材紹介
日越貿易株式会社 (NIPBE TRADE Co .,Ltd)
〒272-0034 千葉県市川市市川1−23−27
Website: http://vieclamjp.com
Email: hr@nipbe.com
職業紹介許可番号:13ーユー308359
登録支援機関許可番号:19登ー000178
(求人管理番号:N427)
☆Chế độ:
- 1年目契約社員, 基本給 19万円 ~ 23万円 (経験・能力に応じて決定します)
- 昇給:年1回/4月
- 賞与:年2回/7月・12月 (昨年実績:1月)
- 各手当:
- 固定手当:10,000円
- 通勤手当: ~20,000円
- 残業手当:残業代全額支給
Thời gian làm việc: 09:00 - 18:00. (Nghỉ trưa 60 phút).
Ngày nghỉ: Thứ 7, CN, Lễ (Năm nghỉ 123 ngày).
☆Nội dung công việc:
Hỗ trợ phiên dịch, giám sát
Hỗ trợ quản lý các TTS, kiểm toán trong các chuyến thăm công ty, chuẩn bị tài liệu
Nơi làm việc: cách ga Nagoya (名古屋駅) 10p đi bộ
☆Yêu cầu:
- Nam nữ trên 35 tuổi, ko yc kinh nghiệm
- Trình độ tiếng Nhật N2 trở lên
- Có bằng lái xe ở Nhật
- Tốt nghiệp ĐH, senmon các ngành kinh tế, phiên dịch
- Ưu tiên có kinh nghiệm Phiên dịch, quản lý TTS
Email : hr@nipbe.com ( Ghi rõ: ứng tuyển job phiên dịch N427)
ZALO: https://zalo.me/g/bbgujv973
Liên hệ đăng ký qua Facebook
FB Nipbe Khanh An
FB Nipbe kyujin Thu An
Nipbe Bảo Minh
Nipbe キム
FB Sato Jobs
Điện thoại:
TEL: 090-9688-0079 (Khánh An)
TEL: 080-4919-0079 (Thu An)
TEL: 070-2261-0079 (Sato)
- - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -- - - - - - -- - - - -
在日ベトナム人材紹介
日越貿易株式会社 (NIPBE TRADE Co .,Ltd)
〒272-0034 千葉県市川市市川1−23−27
Website: http://vieclamjp.com
Email: hr@nipbe.com
職業紹介許可番号:13ーユー308359
登録支援機関許可番号:19登ー000178
Sửa lần cuối:







